Từ vựng tiếng Trung
zhāng

Nghĩa tiếng Việt

nước Chương thời cổ (nay thuộc phía đông huyện Đông Bình, tỉnh Sơn Đông của Trung Quốc); (như: chướng 鄣)

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鄣 gồm 章 (chương) và 邑/阝 (ấp, làng/vùng đất) — có thể là hình thanh. Wiktionary không cung cấp phân tích IDS cụ thể. Dùng làm tên địa danh cổ và dị thể của 障 (chướng ngại).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: chương

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chương": vùng đất (邑) mang tên Chương (章) — 鄣 là nước Chương cổ đại, và cũng là bức tường chướng ngại che chắn.

Gương Hán-Việt

"chương" trong "Chương quốc" (鄣國) — nước Chương thời Chu; đồng âm với 章 (chương).

Mở khoá kiến thức

Biết 鄣 (chương) giúp đọc sử ký về các nước chư hầu thời Xuân Thu Chiến Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鄣 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi 鄣 là tên địa danh cổ (nước Chương thời Chu, nay thuộc tỉnh Sơn Đông) và dị thể của 障 (che chắn, chướng ngại). Chữ gồm bộ 邑 (ấp) biểu nghĩa về địa danh. Xuất hiện trong tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鄣国是春秋时期的一个小国。zhāng guó shì chūnqiū shíqī de yī gè xiǎo guó. thanh 1

    Nước Chương là một tiểu quốc trong thời kỳ Xuân Thu.

  • 鄣城遗址至今仍有考古价值。zhāng chéng yízhǐ zhìjīn réng yǒu kǎogǔ jiàzhí. thanh 1

    Di chỉ thành Chương cho đến nay vẫn có giá trị khảo cổ học.

  • 鄣蔽四野,难以通行。zhāng bì sì yě, nányǐ tōngxíng. thanh 1

    Che chắn bốn phía, khó mà đi lại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần trong 鄣, cùng âm zhāng

  • là dị thể của 鄣, cùng âm zhàng và gần nghĩa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.