Nghĩa tiếng Việt
làm mối
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
妁 là chữ độc lập; không có phân tích cấu tạo chi tiết trong anchor. Bộ 女 (nữ) xác nhận liên quan đến phụ nữ — người mai mối phía nhà gái.
Hán-Việt: chước
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chước": người phụ nữ (女) khéo léo sắp xếp (chước tính) — bà mai mối phía nhà gái.
Gương Hán-Việt
chước trong "chước lượng" (cân nhắc tính toán)
Mở khoá kiến thức
Biết 妁 mở khoá: 媒妁 (mai mối), 媒妁之言 (lời mai mối — hôn nhân qua trung gian).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 妁 chỉ người mai mối phía nhà gái; cũng là họ người. Thường ghép thành 媒妁 (mai mối). Không có glyph origin. chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 媒妁之言是传统婚姻的方式。
Lời mai mối là phương thức hôn nhân truyền thống.
- 古代婚姻须经媒妁撮合。
Hôn nhân cổ đại phải qua mai mối se duyên.
- 妁是专门为女方做媒的人。
妁 là người chuyên mai mối cho phía nhà gái.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.