Từ vựng tiếng Trung
zhù

Nghĩa tiếng Việt

đúc

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

铸 là dạng giản thể của 鑄. Cấu trúc: 钅(kim, biểu nghĩa: kim loại) + 寿 (thọ, biểu âm: góp âm zhù). Chữ hình thanh — 钅chỉ nghĩa nấu chảy kim loại, 寿 góp âm. Dạng phồn thể 鑄 dùng 釒thay 钅.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: chú

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chú": 钅(kim loại) nấu chảy trong khuôn 寿 (thọ — hình cái bình lâu bền) — đúc chú ra đồ vật bền chắc.

Gương Hán-Việt

chú trong 铸造 (chú tạo — đúc), 铸成 (chú thành — đúc nên)

Mở khoá kiến thức

Biết 铸 (chú) mở khoá: 铸造 (đúc kim loại), 铸成大错 (đúc nên lỗi lầm lớn), 铸铁 (gang đúc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

铸 bronze 1铸 bronze 2铸 bronze 3
Kim văn

铸 là dạng giản thể của 鑄, chữ hình thanh: 釒(kim, kim loại) là biểu nghĩa, 壽 (thọ) là biểu âm. Nghĩa gốc là đúc kim loại vào khuôn (bronze casting). Xuất hiện trong kim văn — thời đồ đồng, kỹ thuật đúc kim loại rất phát triển. Wiktionary chỉ ghi là dạng giản thể, không có phân tích sâu hơn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 工厂负责铸造铁件。Gōngchǎng fùzé zhùzào tiě jiàn. thanh 1

    Nhà máy chịu trách nhiệm đúc các chi tiết sắt.

  • 他铸成了一个大错误。Tā zhù chéng le yī gè dà cuòwù. thanh 1

    Anh ấy đã gây ra một sai lầm lớn.

  • 这尊铜像是古代铸造的。Zhè zūn tóngxiàng shì gǔdài zhùzào de. thanh 4

    Bức tượng đồng này được đúc từ thời cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt chú, nhưng 注 là đổ vào, chú thích (bộ 氵)

  • cùng pinyin zhù, nhưng 助 là giúp đỡ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.