Nghĩa tiếng Việt
chu cấp, giúp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
赒 là giản thể của 賙. Dạng đầy đủ 賙 gồm 貝 (buổi, tiền của) biểu nghĩa và 周 (chu) biểu âm — chữ hình thanh chỉ việc chu cấp, trợ giúp bằng tiền. chưa có dữ liệu IDS chi tiết cho dạng giản thể này.
Hán-Việt: chu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chu": bộ 貝 (tiền) kết hợp với 周 (chu cấp) — người giàu lòng chu đáo trao tiền giúp đỡ kẻ nghèo.
Gương Hán-Việt
chu — tiếng Việt dùng qua "chu cấp" (cung cấp đầy đủ), "chu toàn" (đầy đủ trọn vẹn)
Mở khoá kiến thức
Biết 赒 mở khoá từ từ thiện cổ văn: 赒恤 (chu cấp và cứu trợ), 赒濟 (chu cấp giúp đỡ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
赒 là giản thể của 賙, theo Wiktionary. Chữ đầy đủ 賙 là hình thanh: 貝 (tiền của) biểu nghĩa, 周 (chu, xung quanh, đầy đủ) biểu âm — gợi ý chu cấp tiền bạc cho người cần. chưa có nguồn học thuật xác nhận thêm cấu trúc dạng giản thể.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 富者赒濟貧苦之人,乃仁義之舉。
Người giàu chu cấp người nghèo khó là hành động nhân nghĩa.
- 赒恤孤寡,古之善政。
Chu cấp kẻ cô quả là chính sách tốt thời xưa.
- 鄰里相赒,患難相助。
Hàng xóm giúp đỡ nhau, hoạn nạn có nhau.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.