Từ vựng tiếng Trung
zhū

Nghĩa tiếng Việt

(là hợp thanh của 2 chữ "chi ư")

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

諸 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 者 (Giả, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ 言 chỉ liên quan đến ngôn ngữ/biểu đạt, 者 cho âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: chư

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chư": 諸 (chư) — lời 言 của nhiều người 者 — "chư" trong "chư vị" (các vị), "chư quân" (các vua). Nhớ: 諸位 (chư vị) = "các bạn".

Gương Hán-Việt

chư trong "chư vị" (các vị), "chư hầu" (chư hầu — các chư hầu quốc)

Mở khoá kiến thức

Biết 諸 (chư) mở khoá: 諸位 (chư vị — các vị), 諸侯 (chư hầu — các nước chư hầu), 諸多 (chư đa — nhiều, rất nhiều).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

諸 bronze 1
Kim văn
諸 seal 1
Tiểu triện
諸 liushutong 1諸 liushutong 2
Lưu thư thông (Minh)

Chữ hình thanh: 言 (lời nói) biểu nghĩa, 者 biểu âm. 諸 là hư từ quan trọng trong văn ngôn, mang nhiều nghĩa: "tất cả các", "nhiều", hoặc là hợp âm của 之於/之乎 (chi ư/chi hồ). Xuất hiện từ kim văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 諸位請坐。zhūwèi qǐng zuò. thanh 1

    Kính mời các vị an tọa.

  • 諸多困難阻礙了計劃的進行。zhūduō kùnnán zǔ'àile jìhuà de jìnxíng. thanh 1

    Nhiều khó khăn cản trở việc thực hiện kế hoạch.

  • 春秋時代諸侯割據。chūnqiū shídài zhūhóu gējù. thanh 1

    Thời Xuân Thu chư hầu phân tranh.

  • 諸如此類的問題很多。zhū rú cǐlèi de wèntí hěn duō. thanh 1

    Các vấn đề tương tự như vậy rất nhiều.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 諸, hình dạng tương tự

  • là phần biểu âm của 諸, cùng âm gần

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.