Nghĩa tiếng Việt
nấu (cơm)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
煮 = 者 (Giả, biểu âm) + 灬 (Hoả, biểu nghĩa: lửa); chữ hình thanh. Đun nấu trên lửa, gốc nghĩa 'đun, nấu sôi'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zhǔ/đun sôi
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: chử
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chử": 者 (Giả) + 灬 (lửa) — nấu trên lửa, đúng nghĩa 'nấu, đun sôi' trong 煮饭 (nấu cơm), 煮面 (nấu mì), 煮鸡蛋 (luộc trứng).
Gương Hán-Việt
'chử' trong 'chử củi' (đun củi) — gần với 'nấu' trong tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Nắm 煮 mở khoá các từ nấu ăn HSK 5: 煮, 煮饭, 煮面.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 煮 là hình thanh: 者 (Giả, biểu âm) + 火/灬 (lửa, biểu nghĩa) — nấu trên lửa. Nghĩa gốc 'đun, nấu sôi' (煮饭, 煮面, 煮汤). Trong khẩu ngữ hiện đại, 煮 còn được mượn nghĩa lóng 'tan chảy, mê đắm' (主 đồng âm).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.