Từ vựng tiếng Trung
zhū

Nghĩa tiếng Việt

màu đỏ

1 chữ6 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

朱 là chữ tượng hình độc lập: hình cây (木) với nét chấm ở giữa thân, nhấn mạnh phần lõi đỏ của cây — màu đỏ son (chu sa). Không thể phân tách thành các thành phần riêng biệt có nghĩa.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: chu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chu": cây (木) có lõi đỏ son — màu chu sa rực rỡ, gợi "chu môn" (cửa đỏ nhà quyền quý).

Gương Hán-Việt

chu trong "chu sa", "chu môn", "Chu Văn An"

Mở khoá kiến thức

Biết 朱 (Chu) mở khoá: 朱红 (đỏ son), họ Chu phổ biến, 朱砂 (chu sa — khoáng sản đỏ), 朱门 (chu môn — nhà giàu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

朱 là chữ tượng hình: hình cây (木) với một nét chấm/gạch ở trung tâm, làm nổi bật lõi cây — nguyên liệu cho màu đỏ chu sa. Đây là phân hóa tự của 木, khác với 本 (gốc cây) và 末 (ngọn cây). Nghĩa gốc là 'cây có lõi đỏ', mở rộng thành màu đỏ tươi, son phấn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她涂了朱红色的口红。Tā tú le zhūhóng sè de kǒuhóng. thanh 1

    Cô ấy thoa son đỏ tươi.

  • 他姓朱。Tā xìng Zhū. thanh 1

    Anh ấy họ Chu.

  • 朱砂是一种矿物。Zhūshā shì yī zhǒng kuàngwù. thanh 1

    Chu sa là một loại khoáng sản.

  • 这幅画用了很多朱红。Zhè fú huà yòng le hěn duō zhūhóng. thanh 4

    Bức tranh này dùng nhiều màu đỏ son.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin zhū, 珠 nghĩa là ngọc trai

  • cùng pinyin zhú (gần), 竹 nghĩa là tre

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.