Nghĩa tiếng Việt
cái chén
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
卮 là tượng hình, mô tả chiếc chén rượu hình trụ có nắp, tay cầm và ba chân — dụng cụ uống rượu thời cổ đại. Dạng đại triện còn lưu giữ hình dáng này.
Hán-Việt: chi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chi": chiếc chén (卮) "chi" đầy rượu — 卮酒 (chi tửu) là chén rượu dâng mời khách quý trong nghi lễ cổ đại.
Gương Hán-Việt
卮酒 (chi tửu) — chén rượu, 卮言 (chi ngôn) — lời nói tự nhiên như chén rượu đầy rồi vơi
Mở khoá kiến thức
Biết 卮 giúp đọc 卮酒 (chi tửu) và 卮言 (chi ngôn — khái niệm triết học của Trang Tử về lời nói biến hóa).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
卮 là tượng hình chỉ chén rượu hình trụ (cylindrical wine vessel) có nắp, tay cầm và ba chân. Wiktionary mô tả đây là dụng cụ uống rượu thời cổ đại. Chữ cũng dùng để đo lường thể tích chất lỏng. Đại triện ghi nhận hình dáng chiếc chén.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他端起玉卮,向众人敬酒。
Anh ấy nâng chén ngọc, mời rượu mọi người.
- 卮言是庄子哲学中的重要概念。
Chi ngôn là khái niệm quan trọng trong triết học Trang Tử.
- 古代用卮来盛酒敬神。
Thời cổ đại dùng chén chi để đựng rượu dâng thần.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.