Nghĩa tiếng Việt
đồ lễ khi gặp mặt, của làm tin
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
贽 = 執 (Chấp, biểu âm) + 貝 (Bối, biểu nghĩa: của cải quý giá). Chữ hình thanh: 貝 chỉ đây là vật có giá trị; 執 cho âm (zhì ~ chấp, có biến âm). Nghĩa là lễ vật mang đến khi lần đầu ra mắt người trên.
Hán-Việt: chất
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Chất": của cải (貝) + chấp (執) — lễ vật (贽) là vật quý "nắm trong tay" (執) mang đến dâng khi gặp mặt lần đầu; tương tự "quà ra mắt" trong văn hóa Việt.
Gương Hán-Việt
Chất trong 执贽 (chấp chất) — cầm lễ vật đến ra mắt; 贽见 (chất kiến) — dâng lễ gặp mặt
Mở khoá kiến thức
Biết 贽 mở khoá nghi lễ Nho giáo: 执贽 (cầm lễ vật), 贽见礼 (lễ ra mắt) — gặp trong sử sách và văn chương cổ điển.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 贽 (phồn thể 贄) là chữ hình thanh: 執 biểu âm; 貝 biểu nghĩa (của cải quý). Nghĩa là lễ vật dâng lên người trên trong lần đầu gặp mặt chính thức — tục lệ lễ nghi Trung Hoa xưa. Từ điển cổ như 贽见 (dâng lễ ra mắt), 执贽 (cầm lễ vật). Phong tục này phản ánh văn hóa lễ nghi Nho giáo.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古代初见长辈须执贽为礼。
Thời xưa, lần đầu gặp người bề trên phải cầm lễ vật.
- 贽见之礼体现了尊重之情。
Lễ dâng vật khi ra mắt thể hiện sự tôn trọng.
- 他带着贽礼拜见了老师。
Anh ấy mang lễ vật đến bái kiến thầy giáo.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.