Từ vựng tiếng Trung
zhěn

Nghĩa tiếng Việt

bệnh lên sởi

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

疹 gồm bộ 疒 (bệnh) là phần biểu nghĩa chính; phần còn lại gợi hình nốt ban nổi lên da. Cấu trúc thiên về tượng hình trong ngữ cảnh bệnh da.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: chẩn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chẩn": bộ bệnh (疒) với nốt chấm li ti (彡) — các nốt ban "chẩn" nổi khắp người khi bị sởi.

Gương Hán-Việt

"Chẩn" trong từ Hán-Việt: 麻疹 (ma chẩn — bệnh sởi), 湿疹 (thấp chẩn — chàm da).

Mở khoá kiến thức

Biết 疹 (chẩn) nhận ra nhóm từ bệnh da: 麻疹、湿疹、荨麻疹、水痘疹.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

疹 seal 1
Tiểu triện

疹 thuộc bộ 疒 (bệnh), chỉ các nốt ban, phát ban trên da — đặc trưng của bệnh sởi và các bệnh da liễu. Wiktionary không cung cấp phân tích hình thanh/hội ý chi tiết; cấu tạo rõ ràng từ bộ bệnh. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 孩子出麻疹了,需要休息。háizi chū mázhěn le, xūyào xiūxi. thanh 2

    Đứa trẻ bị sởi rồi, cần nghỉ ngơi.

  • 她皮肤过敏,起了很多疹子。tā pífū guòmǐn, qǐ le hěn duō zhěnzi. thanh 1

    Da cô ấy bị dị ứng, nổi nhiều mẩn.

  • 湿疹需要保持皮肤湿润。shīzhěn xūyào bǎochí pífū shīrùn. thanh 1

    Bệnh chàm cần giữ da ẩm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm Hán-Việt chẩn, khác bộ (ngôn vs bệnh)

  • cùng bộ 疒, hình dạng tương tự

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.