Nghĩa tiếng Việt
lứa đôi; tích góp, vơ vét
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
逑 = 辵 (Sước, biểu nghĩa: bước đi) + 求 (Cầu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 辵 xác định nghĩa liên quan đến di chuyển/tìm kiếm; phần 求 cung cấp âm đọc và gợi ý nghĩa tìm đôi lứa.
Hán-Việt: cầu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cầu" (逑): 辵 (sước, bước đi) + 求 (cầu, tìm kiếm) — đi tìm kiếm 求 người bạn đời — đó là 逑, người lứa đôi xứng đôi vừa lứa.
Gương Hán-Việt
好逑 (hảo cầu) — người bạn đời tốt đẹp; "窈窕淑女,君子好逑" (thành ngữ từ Kinh Thi)
Mở khoá kiến thức
Biết 逑 giúp đọc câu Kinh Thi nổi tiếng "窈窕淑女,君子好逑" (người thục nữ yểu điệu, là người bạn đời tốt của quân tử).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 逑 là chữ hình thanh: 辵 (bước đi) là phần biểu nghĩa, 求 là phần biểu âm. Nghĩa gốc là người bạn đời, đôi lứa; mở rộng sang thu thập, gom góp. Dạng tiểu triện còn lưu lại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 窈窕淑女,君子好逑。
Người thục nữ yểu điệu, là đôi lứa xứng đôi của quân tử.
- 他终于找到了心仪的伴逑。
Anh ấy cuối cùng đã tìm được người bạn đời ưng ý.
- 逑在古代文学中指配偶。
逑 trong văn học cổ chỉ người bạn đời.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.