Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
qiú

Nghĩa tiếng Việt

lứa đôi; tích góp, vơ vét

Âm Hán Việt

cầu

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 逑 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
10 nét

逑 = 辵 (Sước, biểu nghĩa: bước đi) + 求 (Cầu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 辵 xác định nghĩa liên quan đến di chuyển/tìm kiếm; phần 求 cung cấp âm đọc và gợi ý nghĩa tìm đôi lứa.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Thường dùng làm danh từ chỉ bạn đời hoặc động từ chỉ sự kết hợp, tìm kiếm trong văn thơ cổ.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: cầu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cầu" (逑): 辵 (sước, bước đi) + 求 (cầu, tìm kiếm) — đi tìm kiếm 求 người bạn đời — đó là 逑, người lứa đôi xứng đôi vừa lứa.

Gương Hán-Việt

好逑 (hảo cầu) — người bạn đời tốt đẹp; "窈窕淑女,君子好逑" (thành ngữ từ Kinh Thi)

Mở khoá kiến thức

Biết 逑 giúp đọc câu Kinh Thi nổi tiếng "窈窕淑女,君子好逑" (người thục nữ yểu điệu, là người bạn đời tốt của quân tử).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

逑 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 逑 là chữ hình thanh: 辵 (bước đi) là phần biểu nghĩa, 求 là phần biểu âm. Nghĩa gốc là người bạn đời, đôi lứa; mở rộng sang thu thập, gom góp. Dạng tiểu triện còn lưu lại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 窈窕淑女,君子好逑。Yǎotiǎo shūnǚ, jūnzǐ hǎo qiú. thanh 3

    Người thục nữ yểu điệu, là đôi lứa xứng đôi của quân tử.

  • 他终于找到了心仪的伴逑。Tā zhōngyú zhǎodàole xīnyí de bàn qiú. thanh 1

    Anh ấy cuối cùng đã tìm được người bạn đời ưng ý.

  • 逑在古代文学中指配偶。Qiú zài gǔdài wénxué zhōng zhǐ pèiǒu. thanh 2

    逑 trong văn học cổ chỉ người bạn đời.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là phần biểu âm của 逑, cùng âm qiú

  • cùng đọc qiú, thường gặp hơn nhiều

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.