Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
qiú

Nghĩa tiếng Việt

cầu xin

Âm Hán Việt

cầu

1 chữ7 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 求 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
7 nét

求 ban đầu là chữ tượng hình vẽ tấm áo lông thú (sau viết thành 裘). Về sau bị mượn âm để biểu thị 'tìm kiếm, cầu xin'. Chữ Khải hiện nay đã biến dạng khó nhận ra hình áo.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường làm động từ đứng trước tân ngữ để biểu thị hành động xin xỏ hoặc tìm kiếm điều gì đó.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: cầu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cầu": vốn là hình tấm áo lông quý cổ nhân khao khát có được — từ 'mong áo lông' thành 'cầu xin, yêu cầu' nói chung.

Gương Hán-Việt

Dùng trong 'cầu xin', 'cầu nguyện', 'yêu cầu', 'nhu cầu', 'cung cầu'.

Mở khoá kiến thức

Biết 求 mở khoá hệ từ Hán-Việt về yêu cầu, mong muốn: yêu cầu, nhu cầu, truy cầu, cầu nguyện.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

求 bigseal 1
Đại triện
求 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 求 là chữ tượng hình. Giáp cốt văn vẽ tấm áo lông thú với những sợi lông tua tủa hai bên — đây chính là dạng sớm của chữ 裘 (áo lông). Về sau 求 bị mượn âm để biểu thị 'tìm kiếm, cầu xin, yêu cầu', còn chữ chỉ áo lông phải thêm bộ 衣 thành 裘 để phân biệt.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他向我求帮助。tā xiàng wǒ qiú bāngzhù. thanh 1

    Anh ấy cầu xin tôi giúp đỡ.

  • 请求大家安静。qǐngqiú dàjiā ānjìng. thanh 3

    Yêu cầu mọi người yên lặng.

  • 我有一个要求。wǒ yǒu yí ge yāoqiú. thanh 3

    Tôi có một yêu cầu.

  • 他在找工作,求职很辛苦。tā zài zhǎo gōngzuò, qiúzhí hěn xīnkǔ. thanh 1

    Anh ấy đang tìm việc, cầu chức rất vất vả.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm 'qiú', có 求 làm thanh phù

  • đồng âm 'jiù/qiú' Hán-Việt 'cứu/cầu', có 求 làm thanh phù

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.