Từ vựng tiếng Trung
gǎo

Nghĩa tiếng Việt

sáng loá; kinh đô đời nhà Chu (nay thuộc phía tây nam thành phố Tây An, tỉnh Thiểm Tây của Trung Quốc)

1 chữ15 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

镐 là chữ giản thể, bộ 钅 (kim, biểu nghĩa: kim loại) kết hợp với 高 (cao, biểu âm). Chữ hình thanh. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không có glyph chi tiết.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cảo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cảo": chiếc cuốc chim (钅 kim loại) có cán cao (高) — dùng để đào đất đá cứng; cũng là tên kinh đô nhà Chu.

Gương Hán-Việt

"cảo" xuất hiện trong "Cảo Kinh" (镐京) — kinh đô nhà Tây Chu ở Thiểm Tây, Trung Quốc.

Mở khoá kiến thức

Biết 镐 mở khoá: 镐头 (cuốc chim), 镐京 (Cảo Kinh — cổ đô), 十字镐 (cuốc chữ thập).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

镐 gồm 钅 (kim loại, biểu nghĩa) và 高 (cao, biểu âm). Nguyên nghĩa: dụng cụ đào bằng kim loại (cuốc chim). Cũng là tên cổ đô nhà Chu: 鎬京 (Cảo Kinh). Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}}, chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 工人用镐头挖地。Gōngrén yòng gǎotou wā dì. thanh 1

    Công nhân dùng cuốc chim để đào đất.

  • 镐头是采矿常用的工具。Gǎotou shì cǎikuàng chángyòng de gōngjù. thanh 3

    Cuốc chim là dụng cụ thường dùng trong khai mỏ.

  • 镐京是西周的首都。Gǎojīng shì Xī Zhōu de shǒudū. thanh 3

    Cảo Kinh là thủ đô của nhà Tây Chu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 稿

    cùng âm gǎo, nghĩa: bản thảo — chỉ khác bộ (禾 thay 钅)

  • cùng âm gǎo, nghĩa: làm, tạo ra — dễ nhầm pinyin

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.