Từ vựng tiếng Trung
hāo

Nghĩa tiếng Việt

(xem: đồng hao 茼蒿)

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蒿 có bộ 艹 (thảo, cỏ) và phần dưới mang âm đọc, nhưng cấu trúc chi tiết không được phân tích rõ trong nguồn. Là chữ chỉ loài thực vật — cây ngải cứu (Artemisia) và các cây tương tự.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: cao

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hao": 蒿 — cây hao (蒿) như cây ngải cứu mọc hoang trên đồng, mùi thơm nồng đặc trưng.

Gương Hán-Việt

"Hao" xuất hiện trong "đồng hao" (茼蒿) — rau cải cúc thông dụng trong bếp Việt.

Mở khoá kiến thức

Biết 蒿 giúp đọc 茼蒿 (đồng hao/rau cải cúc), 青蒿 (thanh hao — nguyên liệu thuốc sốt rét).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蒿 bigseal 1
Đại triện
蒿 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 蒿 chỉ cây Artemisia (ngải cứu, ngải hoa — wormwood/mugwort), một chi thực vật quan trọng trong y học cổ truyền. Dạng đại triện và tiểu triện còn lưu lại. Nghĩa mở rộng: bốc hơi, tỏa mùi thơm; cũng dùng trong thành ngữ chỉ mục ruỗng (蒿目). Chữ tạo muộn, chưa có phân tích hội ý/hình thanh rõ ràng từ Wiktionary.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 茼蒿是常见的蔬菜。tónghāo shì chángjiàn de shūcài. thanh 2

    Rau cải cúc là loại rau phổ biến.

  • 青蒿素是重要的抗疟药。qīnghāosù shì zhòngyào de kànnüèyào. thanh 1

    Artemisinin (thanh hao tố) là thuốc chống sốt rét quan trọng.

  • 蓬蒿满地,荒凉至极。pénghāo mǎn dì, huāngliáng zhì jí. thanh 2

    Cỏ bồng cỏ hao phủ đất, hoang vu tới cực.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hình dạng tương tự, cùng có phần trên; 嵩 bộ 山 nghĩa là núi cao

  • cùng âm hāo; 耗 nghĩa là tiêu hao, hao phí — dễ nhầm âm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.