Từ vựng tiếng Trung
jǐn

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ14 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蓳 = 艸 (Thảo/Tháu, biểu nghĩa: cỏ/thực vật) + 堇 (Cẩn, biểu âm: jǐn). Chữ hình thanh — 艸 cho biết đây là loài thực vật, 堇 cho âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cẩn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cẩn": 艸 (cỏ) + 堇 (cẩn âm) — hoa cẩn (violet) cỏ dại màu tím, mọc khiêm nhường.

Gương Hán-Việt

"cẩn" — hoa tím (violet), loài hoa cỏ dại nhỏ bé; dùng trong tên thực vật học

Mở khoá kiến thức

Biết 蓳 mở khoá nhóm tên thực vật bộ 艸: 菊 (cúc), 蘭 (lan), 蓮 (liên).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蓳 (jǐn) là chữ hình thanh: 艸 (thảo, cỏ) biểu nghĩa + 堇 (cẩn) biểu âm. Wiktionary xác nhận qua {{Han compound|艸|堇|ls=psc|c1=s|c2=p}}. Nghĩa: loài cây thuộc họ Viola verecunda (cây tím), một loại hoa tím nhỏ mọc dại. Có trong danh pháp 三色蓳 (hoa tím ba màu, pansy).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 三色蓳是常見的觀賞植物。Sānsè jǐn shì chángjiàn de guānshǎng zhíwù. thanh 1

    Hoa tím ba màu (pansy) là cây cảnh thường gặp.

  • 蓳花細小而嬌美。Jǐn huā xìxiǎo ér jiāoměi. thanh 3

    Hoa tím nhỏ bé mà xinh đẹp.

  • 野蓳生於山間小徑。Yě jǐn shēng yú shān jiān xiǎo jìng. thanh 3

    Hoa tím dại mọc trên lối mòn núi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm jǐn, là thành phần biểu âm trong 蓳

  • cùng pinyin jīn/jǐn, dễ nhầm khi tra âm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.