Nghĩa tiếng Việt
chiều, hoàng hôn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
旰 là chữ độc thể, cấu trúc nội bộ chưa được Wiktionary giải mã; chưa rõ hình thanh hay hội ý. Chỉ thấy dạng tiểu triện lưu hanziyuan.
Hán-Việt: cán
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cán": mặt trời 日 đã về chiều — ngày làm việc vất vả đến tận 旰 (cán) mới nghỉ.
Gương Hán-Việt
cán trong 宵旰 (tiêu cán — thức khuya dậy sớm, chỉ vua chăm chính sự)
Mở khoá kiến thức
Biết 旰 mở khoá thành ngữ 宵旰憂勤 (tiêu cán ưu cần — cần mẫn từ sáng đến tối).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} mà không cung cấp phân tích cụ thể cho 旰. Dựa vào ý nghĩa 'chiều tà, hoàng hôn' và bộ 日 (nhật, mặt trời), có thể suy đoán chữ liên quan đến thời điểm cuối ngày; chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 天色旰了,该回家了。
Trời đã về chiều, nên về nhà thôi.
- 宵旰忧勤是古代帝王的美德。
Thức khuya dậy sớm lo việc nước là đức hạnh của vua thời cổ.
- 旰食宵衣,方显明君本色。
Ăn muộn mặc vội, mới thấy rõ bản chất minh quân.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.