Từ vựng tiếng Trung
gān

Nghĩa tiếng Việt

quẻ Càn (tam liên) trong Kinh Dịch (có 3 vạch liền, tượng Thiên (trời), tượng trưng người cha, hành Kim, tuổi Tuất và Hợi, hướng Tây Bắc)

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

乾 = 倝 (biểu âm) + 乙 (biểu nghĩa: hơi thở bay lên) theo Wiktionary; chữ hình thanh. Nghĩa gốc liên quan đến khí dương, trời, khô ráo.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: càn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "càn": khí trời (乾) bốc lên — quẻ Càn trong Kinh Dịch tượng trời, dương khí, mạnh mẽ không ngừng.

Gương Hán-Việt

càn khôn (乾坤 – trời đất), càn (quẻ đầu Kinh Dịch)

Mở khoá kiến thức

Biết 乾 mở khoá: 乾坤 (càn khôn – trời đất), 乾燥 (can táo – khô ráo), Quẻ Càn trong Kinh Dịch.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

乾 seal 1
Tiểu triện
乾 liushutong 1
Lục thư thông

Wiktionary ghi 乾 là hình thanh: 倝 (biểu âm) + 乙 (biểu nghĩa, hơi thở bay lên). Nghĩa gốc là khí dương, trời; một trong Bát Quái (quẻ Càn). Cũng đọc là gān nghĩa là khô. Tiếng Việt dùng Càn/Kiền cho quẻ đầu tiên trong Kinh Dịch.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 乾坤已定,大局已明。Qiánkūn yǐ dìng, dàjú yǐ míng. thanh 2

    Càn khôn đã định, đại cục đã rõ.

  • 天气乾燥,要多喝水。Tiānqì gānzào, yào duō hē shuǐ. thanh 1

    Thời tiết khô hanh, cần uống nhiều nước.

  • 乾隆是清朝皇帝。Qiánlóng shì Qīngcháo huángdì. thanh 2

    Càn Long là hoàng đế triều Thanh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa 'khô' và đọc gān; 乾 là dạng phồn thể của 干 trong nghĩa khô ráo

  • quẻ Khôn (đất) đối lập với quẻ Càn (trời); luôn đi cặp 乾坤

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.