Từ vựng tiếng Trung
gān

Nghĩa tiếng Việt

nước vo gạo

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

泔 là chữ hình thanh: 水 (thủy, nước) biểu nghĩa chỉ liên quan đến nước; 甘 (cam) biểu âm. Nghĩa: nước vo gạo, nước bẩn sau khi rửa gạo.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cam

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cam": bộ 水 (nước) + 甘 (cam/ngọt) — nước vo gạo ban đầu hơi ngọt (甘), nhưng dùng xong thành nước bẩn.

Gương Hán-Việt

泔 xuất hiện trong 泔水 (cam thủy — nước vo gạo, nước thải bếp); ít dùng độc lập.

Mở khoá kiến thức

Biết 泔 giúp đọc văn bản về sinh hoạt bếp núc, nông nghiệp truyền thống trong văn học cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

泔 bigseal 1
Đại triện
泔 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi: 泔 = 水 (biểu nghĩa: nước) + 甘 (biểu âm), chữ hình thanh. Nghĩa gốc: nước vo gạo (泔水 — nước bẩn sau khi vo gạo). Hình ảnh đại triện và tiểu triện còn lưu lại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 泔水可以用来喂猪。Gān shuǐ kěyǐ yòng lái wèi zhū. thanh 1

    Nước vo gạo có thể dùng để cho lợn ăn.

  • 古代农家不浪费泔水。Gǔdài nóngjiā bù làngfèi gānshuǐ. thanh 3

    Nhà nông xưa không lãng phí nước vo gạo.

  • 泔水桶放在厨房门口。Gānshuǐ tǒng fàng zài chúfáng ménkǒu. thanh 1

    Thùng nước thải bếp đặt ở cửa nhà bếp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm gān, 甘 là thành phần biểu âm của 泔; dễ nhầm

  • cùng bộ 水, dễ nhầm tự dạng; 汗 nghĩa là mồ hôi

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.