Nghĩa tiếng Việt
đầy đủ, phong phú
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
赅 (phồn thể 賅) là chữ bộ 貝 (bối, của cải). Cấu trúc chi tiết không có trong Wiktionary ngoài ghi chú {{Han etym}}. Chữ hầu như chỉ dùng trong 言简意赅 (lời ít ý đủ).
Hán-Việt: cai
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Cai": bộ của cải (貝) — "cai" gợi đầy đủ, bao quát; 言简意赅 là văn phong lý tưởng: lời ít mà ý nghĩa đầy đủ, không thiếu sót.
Gương Hán-Việt
Cai trong 言简意赅 (ngôn giản ý cai) — nói ngắn gọn nhưng đủ ý
Mở khoá kiến thức
Biết 赅 mở khoá thành ngữ văn phong 言简意赅 — tiêu chuẩn vàng của văn viết: ngắn gọn mà bao quát đủ ý.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
赅 (phồn thể 賅) là chữ có bộ 貝 (của cải) gợi nghĩa đầy đủ, sung túc. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không có phân tích cấu trúc chi tiết. Nghĩa hiện đại chủ yếu là "đầy đủ, bao gồm tất cả". Chữ gặp nhiều nhất trong thành ngữ 言简意赅 (ngôn giản ý cai — lời ngắn ý đủ). Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他的报告言简意赅,非常清晰。
Báo cáo của anh ấy ngắn gọn mà đủ ý, rất rõ ràng.
- 写作要做到言简意赅。
Viết văn cần đạt được sự ngắn gọn mà đầy đủ.
- 赅备的意思是完备、齐全。
Nghĩa của 赅备 là đầy đủ, hoàn chỉnh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.