Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词
gāi

Nghĩa tiếng Việt

đầy đủ, phong phú

Âm Hán Việt

cai

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 賅 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
13 nét

賅 thuộc bộ 貝 (bối). Wiktionary chỉ có {{Han etym}} không chi tiết. Âm gāi gợi 該 (cai — nên, đủ) làm âm phần. Nhiều khả năng là hình thanh.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Thường dùng làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ hoặc làm động từ mang nghĩa bao hàm.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: cai

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cai": chữ bộ 貝 (của cải) — của cải đầy đủ trọn vẹn; gặp nhiều nhất trong 言簡意賅 (lời ngắn ý đủ).

Gương Hán-Việt

cai — trong "ngôn giản ý cai" (言簡意賅 — lời ngắn ý đầy đủ)

Mở khoá kiến thức

Biết 賅 mở khoá thành ngữ 言簡意賅 (ngôn giản ý cai — nói súc tích đầy đủ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary không có glyph-origin chi tiết cho 賅, chỉ ghi {{Han etym}}. Âm gāi. Nghĩa: đầy đủ, trọn vẹn (complete, comprehensive). Xuất hiện trong từ 言簡意賅 (nói ngắn gọn đầy đủ). Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他說話言簡意賅。tā shuōhuà yán jiǎn yì gāi. thanh 1

    Anh ấy nói chuyện súc tích, đầy đủ ý.

  • 這篇文章言簡意賅,值得一讀。zhè piān wénzhāng yán jiǎn yì gāi, zhídé yī dú. thanh 4

    Bài viết này ngắn gọn mà đầy đủ ý, đáng đọc.

  • 言簡意賅是寫作的基本要求。yán jiǎn yì gāi shì xiězuò de jīběn yāoqiú. thanh 2

    Ngắn gọn súc tích là yêu cầu cơ bản của viết lách.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm gāi, nghĩa nên/lẽ ra, dùng phổ biến hơn

  • 赅 là giản thể của 賅, cùng nghĩa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.