Nghĩa tiếng Việt
裓
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
裓 thuộc bộ 衣 (y – áo), chỉ vạt áo hoặc túi trong tà áo. Wiktionary ghi nhận chữ này nhưng không phân tích hội ý hay hình thanh rõ ràng. Chưa có nguồn học thuật.
Hán-Việt: cách
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cách": bộ Áo (衣) — vạt áo, cái túi nhỏ khâu trong tà áo người xưa.
Gương Hán-Việt
y cách (衣裓 — túi trong áo), ít gặp trong tiếng Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 裓 giúp đọc mô tả trang phục cổ và văn bản về y phục truyền thống Trung Quốc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ bộ 衣 (y – áo), nghĩa là vạt áo hoặc phần túi bên trong áo (衣裓). Gặp trong từ cổ 衣裓 chỉ túi trong áo để đựng đồ. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ về glyph origin — chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他把书信藏在衣裓之中。
Ông ấy giấu thư trong túi vạt áo.
- 古人常用衣裓携带随身物品。
Người xưa thường dùng túi vạt áo để mang theo đồ vật.
- 裓是传统服饰的一部分。
Vạt túi áo là một phần của trang phục truyền thống.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.