Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

裓 thuộc bộ 衣 (y – áo), chỉ vạt áo hoặc túi trong tà áo. Wiktionary ghi nhận chữ này nhưng không phân tích hội ý hay hình thanh rõ ràng. Chưa có nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cách

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cách": bộ Áo (衣) — vạt áo, cái túi nhỏ khâu trong tà áo người xưa.

Gương Hán-Việt

y cách (衣裓 — túi trong áo), ít gặp trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 裓 giúp đọc mô tả trang phục cổ và văn bản về y phục truyền thống Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ bộ 衣 (y – áo), nghĩa là vạt áo hoặc phần túi bên trong áo (衣裓). Gặp trong từ cổ 衣裓 chỉ túi trong áo để đựng đồ. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ về glyph origin — chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他把书信藏在衣裓之中。Tā bǎ shūxìn cáng zài yīgé zhī zhōng. thanh 1

    Ông ấy giấu thư trong túi vạt áo.

  • 古人常用衣裓携带随身物品。Gǔrén cháng yòng yīgé xiédài suíshēn wùpǐn. thanh 3

    Người xưa thường dùng túi vạt áo để mang theo đồ vật.

  • 裓是传统服饰的一部分。Gé shì chuántǒng fúshì de yī bùfen. thanh 2

    Vạt túi áo là một phần của trang phục truyền thống.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 衣, đều chỉ túi đựng đồ

  • cùng âm cách, thông dụng hơn nhiều

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.