Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cái bút

1 chữ12 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

筆 = 竹 (Trúc, biểu nghĩa: tre/trúc) + 聿 (biểu âm, âm gốc *bǐt); chữ hình thanh. 聿 ban đầu chính là chữ chỉ bút lông; 竹 được thêm vào sau để chỉ cán bút làm bằng tre.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: bút

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bút": tay cầm cây 聿 làm bằng tre (竹) — đó là cây bút lông, 筆 bút viết chữ Hán.

Gương Hán-Việt

bút — 鉛筆 (bút chì), 毛筆 (bút lông), 筆記 (bút ký/ghi chú)

Mở khoá kiến thức

Biết 筆 (bút) mở khoá hàng chục từ: 鉛筆, 毛筆, 筆記, 筆試, 筆名.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

筆 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary: 聿 (bút) ban đầu là chữ gốc chỉ cây bút lông; bộ 竹 (trúc) được thêm vào sau khi 聿 đã chuyển nghĩa, nhằm nhấn mạnh vật liệu tre của cán bút. Đây là hình thanh: 竹 biểu nghĩa, 聿 biểu âm *bǐt. Chữ xuất hiện sớm trong giáp cốt và kim văn với hình ảnh bàn tay cầm bút.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她用毛筆寫書法。Tā yòng máobǐ xiě shūfǎ. thanh 1

    Cô ấy dùng bút lông viết thư pháp.

  • 我需要一支鉛筆來畫圖。Wǒ xūyào yī zhī qiānbǐ lái huà tú. thanh 3

    Tôi cần một cây bút chì để vẽ.

  • 筆試明天上午九點開始。Bǐ shì míngtiān shàngwǔ jiǔ diǎn kāishǐ. thanh 3

    Bài thi viết bắt đầu lúc chín giờ sáng mai.

  • 他的筆記寫得很整齊。Tā de bǐjì xiě de hěn zhěngqí. thanh 1

    Ghi chú của anh ấy viết rất ngăn nắp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 筆, dễ nhầm giữa phồn/giản

  • đồng âm bì/bǐ gần, dạng chữ khác

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.