Từ vựng tiếng Trung
bèi

Nghĩa tiếng Việt

nguyên tố bari, Ba

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鋇 không có phân tích IDS trong dữ liệu hiện có. Thuộc bộ 金 (kim loại). Đây là chữ tạo muộn để ký hiệu nguyên tố Barium (Ba, số 56). Chưa có nguồn phân tích cấu trúc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: bội

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bội": KIM LOẠI (金) số 56 — nguyên tố BỘI phần trong dạ dày (BaSO4 chụp X-quang).

Gương Hán-Việt

bội trong 'Bari' (nguyên tố 56)

Mở khoá kiến thức

Biết 鋇 giúp nhận diện tên nguyên tố Barium trong văn bản hoá học Hán ngữ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鋇 (bội) là chữ tạo muộn thuộc bộ 金 (kim loại), dùng để ký hiệu nguyên tố Barium (Ba, số 56). Wiktionary không có phân tích glyph-origin. Đây là chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鋇是碱土金属元素之一。bèi shì jiǎntǔ jīnshǔ yuánsù zhī yī. thanh 4

    Barium là một trong các nguyên tố kim loại kiềm thổ.

  • 鋇餐用于消化道检查。bèi cān yòng yú xiāohuàdào jiǎnchá. thanh 4

    BaSO4 (bari sunfat) dùng chụp X-quang đường tiêu hoá.

  • 鋇的原子序数是56。bèi de yuánzǐ xùshù shì wǔshíliù. thanh 4

    Số hiệu nguyên tử của Barium là 56.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm bèi, dễ nhầm khi nghe

  • 鋇 và 钡 là phồn-giản thể của nhau

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.