Từ vựng tiếng Trung
bèi

Nghĩa tiếng Việt

nước Bội

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

邶 là địa danh, không phân tích thành các bộ phận có nghĩa thông thường. Bộ 邑 (ấp) gợi ý tính chất địa phương/quốc gia; chữ này dùng như tên riêng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: bội

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Bội": tên nước cổ thời Tây Chu, xuất hiện trong Kinh Thi thiên Bội Phong (邶風) — nhớ như vùng đất gắn với thơ ca bi tráng thời Chu.

Gương Hán-Việt

Bội phong (邶風) — tên thiên thơ trong Kinh Thi

Mở khoá kiến thức

Biết 邶 giúp đọc hiểu các tên địa danh cổ trong kinh điển Nho học, đặc biệt Kinh Thi.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

邶 là tên nước chư hầu cổ đại dưới triều Chu, nằm ở phía nam Thang Âm (Tangyin), tỉnh Hà Nam ngày nay. Wiktionary không ghi rõ cấu trúc hình-thanh; chữ có thể liên quan bộ 邑 (ấp, đất phong). Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc nội tại.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 邶風是《詩經》的一部分。Bèi fēng shì Shījīng de yī bùfen. thanh 4

    Bội Phong là một phần của Kinh Thi.

  • 邶是西周時期的一個諸侯國。Bèi shì Xīzhōu shíqī de yīgè zhūhóuguó. thanh 4

    Bội là một nước chư hầu thời Tây Chu.

  • 她正在研究邶風中的詩歌。Tā zhèngzài yánjiū Bèifēng zhōng de shīgē. thanh 1

    Cô ấy đang nghiên cứu thơ trong thiên Bội Phong.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm bèi, dễ nhầm khi đọc

  • cùng âm bèi, nghĩa hoàn toàn khác

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.