Nghĩa tiếng Việt
poloni
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
釙 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 卜 (Bốc, biểu âm); chữ hình thanh (psc). Được dùng để phiên âm tên nguyên tố hóa học Polonium (Po) — bộ kim loại gợi tính chất hóa học.
Hán-Việt: bốc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bốc": bộ Kim (金) + bốc (卜) — nguyên tố phóng xạ Polonium, "bốc" khói nguy hiểm từ kim loại phóng xạ.
Gương Hán-Việt
釙 là từ khoa học hiện đại, không có trong từ Hán-Việt cổ điển.
Mở khoá kiến thức
Biết 釙 giúp đọc tên các nguyên tố hóa học trong sách giáo khoa tiếng Trung.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
釙 (pò): chữ hình thanh hiện đại dùng để phiên âm từ ngoại lai. Bộ 金 (kim loại, biểu nghĩa) + 卜 (Bốc, biểu âm). Tên nguyên tố Polonium (Po), do Marie Curie đặt theo tên quê hương Ba Lan. Chữ này thuộc nhóm tên nguyên tố hóa học được tạo mới trong tiếng Trung hiện đại. chưa có nguồn Wiktionary về nguồn gốc cổ đại.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 釙是一种放射性元素。
Polonium là một nguyên tố phóng xạ.
- 釙由居里夫人发现。
Polonium được bà Curie phát hiện.
- 釙的符号是Po。
Ký hiệu hóa học của Polonium là Po.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.