Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

phơi nắng, phơi cho khô

1 chữ19 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

曝 = 日 (Nhật, biểu nghĩa: mặt trời) + 暴 (Bạo, biểu âm); chữ hình thanh. Mặt trời là nguồn nhiệt phơi; 暴 cho âm pù (hoặc bào trong một số từ). Theo Wiktionary, ban đầu 暴 tự nó mang nghĩa này; sau thêm 日 để phân biệt.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: bộc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bộc": mặt trời (日) bộc lộ (暴) ánh sáng — bộc phơi, phơi thứ ra dưới nắng.

Gương Hán-Việt

"bộc" trong "bộc lộ" (曝光 — phơi sáng); 暴 (bạo) trong 暴力 (bạo lực)

Mở khoá kiến thức

Biết 曝 mở khoá 曝光 (phơi sáng; bị lộ), 曝晒 (phơi nắng gắt), 一曝十寒 (làm nhát gừng, không kiên trì).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

曝 là chữ hình thanh: bộ 日 (nhật — mặt trời) biểu nghĩa; 暴 (bạo) cho âm. Theo Wiktionary, ban đầu chữ 暴 đã mang nghĩa phơi nắng; sau này thêm bộ 日 để tạo 曝 nhằm phân biệt. Dạng bảo tồn là 𣌑, sau được chuẩn hóa thành 曝. Nghĩa là phơi nắng, phơi khô, lộ ra.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 衣服晒了一天才曝干。yīfu shài le yī tiān cái pù gān. thanh 1

    Quần áo phơi cả ngày mới khô.

  • 这件丑闻被媒体曝光了。zhè jiàn chǒuwén bèi méitǐ bàoguāng le. thanh 4

    Vụ bê bối này bị truyền thông phơi bày.

  • 不要在烈日下曝晒太久。bùyào zài lièrì xià pùshài tài jiǔ. thanh 4

    Đừng phơi nắng gắt quá lâu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt "bạo", là phần âm của 曝; 暴 nghĩa là bạo lực, hung hăng, 曝 nghĩa là phơi nắng

  • cùng âm bào (thanh 4), dễ nhầm; 爆 nghĩa là nổ, bùng phát, 曝 nghĩa là phơi

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.