Nghĩa tiếng Việt
phơi nắng, phơi cho khô
Âm Hán Việt
bộc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 日
- Số nét
- 19 nét
曝 = 日 (Nhật, biểu nghĩa: mặt trời) + 暴 (Bạo, biểu âm); chữ hình thanh. Mặt trời là nguồn nhiệt phơi; 暴 cho âm pù (hoặc bào trong một số từ). Theo Wiktionary, ban đầu 暴 tự nó mang nghĩa này; sau thêm 日 để phân biệt.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm động từ đứng trước tân ngữ để chỉ hành động phơi nắng hoặc làm lộ thông tin ra ngoài.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: bộc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bộc": mặt trời (日) bộc lộ (暴) ánh sáng — bộc phơi, phơi thứ ra dưới nắng.
Gương Hán-Việt
"bộc" trong "bộc lộ" (曝光 — phơi sáng); 暴 (bạo) trong 暴力 (bạo lực)
Mở khoá kiến thức
Biết 曝 mở khoá 曝光 (phơi sáng; bị lộ), 曝晒 (phơi nắng gắt), 一曝十寒 (làm nhát gừng, không kiên trì).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
曝 là chữ hình thanh: bộ 日 (nhật — mặt trời) biểu nghĩa; 暴 (bạo) cho âm. Theo Wiktionary, ban đầu chữ 暴 đã mang nghĩa phơi nắng; sau này thêm bộ 日 để tạo 曝 nhằm phân biệt. Dạng bảo tồn là 𣌑, sau được chuẩn hóa thành 曝. Nghĩa là phơi nắng, phơi khô, lộ ra.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 衣服晒了一天才曝干。
Quần áo phơi cả ngày mới khô.
- 这件丑闻被媒体曝光了。
Vụ bê bối này bị truyền thông phơi bày.
- 不要在烈日下曝晒太久。
Đừng phơi nắng gắt quá lâu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.