Nghĩa tiếng Việt
phơi nắng, phơi cho khô
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
曝 = 日 (Nhật, biểu nghĩa: mặt trời) + 暴 (Bạo, biểu âm); chữ hình thanh. Mặt trời là nguồn nhiệt phơi; 暴 cho âm pù (hoặc bào trong một số từ). Theo Wiktionary, ban đầu 暴 tự nó mang nghĩa này; sau thêm 日 để phân biệt.
Hán-Việt: bộc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bộc": mặt trời (日) bộc lộ (暴) ánh sáng — bộc phơi, phơi thứ ra dưới nắng.
Gương Hán-Việt
"bộc" trong "bộc lộ" (曝光 — phơi sáng); 暴 (bạo) trong 暴力 (bạo lực)
Mở khoá kiến thức
Biết 曝 mở khoá 曝光 (phơi sáng; bị lộ), 曝晒 (phơi nắng gắt), 一曝十寒 (làm nhát gừng, không kiên trì).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
曝 là chữ hình thanh: bộ 日 (nhật — mặt trời) biểu nghĩa; 暴 (bạo) cho âm. Theo Wiktionary, ban đầu chữ 暴 đã mang nghĩa phơi nắng; sau này thêm bộ 日 để tạo 曝 nhằm phân biệt. Dạng bảo tồn là 𣌑, sau được chuẩn hóa thành 曝. Nghĩa là phơi nắng, phơi khô, lộ ra.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 衣服晒了一天才曝干。
Quần áo phơi cả ngày mới khô.
- 这件丑闻被媒体曝光了。
Vụ bê bối này bị truyền thông phơi bày.
- 不要在烈日下曝晒太久。
Đừng phơi nắng gắt quá lâu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.