Từ vựng tiếng Trung
bo

Nghĩa tiếng Việt

bói xem tốt xấu

1 chữ2 nétThanh điệu:0 轻

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

卜 là tượng hình độc lập: hình vết nứt trên xương hoặc mai rùa khi bói toán. Đây là chữ gốc không có thành phần ghép.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: bốc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bốc": một gạch dọc và một chấm — vết nứt trên xương bói, bốc quẻ, đoán vận mệnh.

Gương Hán-Việt

bốc toán (占卜 – bói toán)

Mở khoá kiến thức

Biết 卜 mở khoá: 占卜 (chiêm bốc – bói toán), 萝卜 (lạp bặc – củ cải), 卦 (quẻ bói).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

卜 oracle 1
Giáp cốt văn
卜 bronze 1
Kim văn
卜 bigseal 1
Đại triện
卜 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi 卜 có thể là tượng hình vết nứt trên xương bói toán — dùng lửa nung xương hoặc mai rùa, dự đoán tương lai qua vết nứt. Đây là thực hành bói toán trung tâm của triều Thương. Chữ cũng là dạng giản thể chính thức của 蔔 (củ cải).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古人用龟甲占卜。Gǔrén yòng guījiǎ zhānbǔ. thanh 3

    Người xưa dùng mai rùa để bói toán.

  • 萝卜是常见的蔬菜。Luóbo shì chángjiàn de shūcài. thanh 2

    Củ cải là rau phổ biến.

  • 他去找人卜算命运。Tā qù zhǎo rén bǔ suàn mìngyùn. thanh 1

    Anh ấy đi tìm người bói toán vận mệnh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 占 = 卜+口, nghĩa là chiêm toán, chiếm; 卜 là bộ phận của 占

  • cùng bộ 卜, quẻ bói — trực tiếp liên quan đến hoạt động bói toán

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.