Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ trong câu và kết hợp với lượng từ củ hoặc cái
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
la bốc
Từng chữ
- 萝lamột loài nấm
- 卜bốcbói xem tốt xấu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ loại củ cải (trắng, đỏ), thường dùng trong ẩm thực.
Câu ví dụ
- 我喜欢吃萝卜汤。
Tôi thích uống soup củ cải.
- 妈妈腌了萝卜干。
Mẹ đã muối củ cải khô.
- 这道菜有萝卜丝。
Món này có sợi củ cải.
- 白萝卜很便宜。
Củ cải trắng rất rẻ.
Kết hợp thường gặp
- 白萝卜
củ cải trắng
- 萝卜干
củ cải khô
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.