Nghĩa tiếng Việt
loạng choạng
Âm Hán Việt
bộ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 足
- Số nét
- 14 nét
踄 là chữ hiếm, Wiktionary ghi rfdef (chưa có định nghĩa). Bộ 足 (túc, chân) gợi liên quan đến bước chân. Chưa có nguồn học thuật về cấu trúc.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm động từ chỉ hành động đặt chân xuống hoặc bước đi.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: bộ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bộ": bộ 足 (túc) gợi đôi chân — hình dung bước đi loạng choạng, vấp váp.
Gương Hán-Việt
踄 không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt.
Mở khoá kiến thức
Biết 踄 giúp nhận diện ký tự hiếm liên quan đến bước đi trong cổ văn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không cung cấp định nghĩa rõ cho 踄 (rfdef). Âm bù. Bộ 足 (chân) gợi liên quan đến bước đi. Chỉ thấy trong tổ hợp 跋踄. chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 踄是一个罕见的汉字。
踄 là một chữ Hán hiếm gặp.
- 跋踄见于古籍文字。
跋踄thấy trong văn tự cổ tịch.
- 踄与足部动作有关。
Chữ 踄 liên quan đến động tác chân.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.