Nghĩa tiếng Việt
thêm vào; chắp, vá; bổ (thuốc)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
補 = 衤 (Y, biểu nghĩa: quần áo — dạng viết tắt của 衣) + 甫 (Phủ, biểu âm); chữ hình thanh — bộ Y chỉ đây liên quan đến vải/quần áo (vá may), 甫 cho âm đọc.
Hán-Việt: bổ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bổ" (vá/bổ sung): bộ Y (衤, vải) + Phủ (甫) — vá miếng vải vào chỗ rách, "bổ" sung chỗ thiếu, như bổ dưỡng, bổ sung kiến thức.
Gương Hán-Việt
Bổ — dùng rộng rãi trong tiếng Việt: "bổ sung", "bổ dưỡng", "sửa chữa và bổ khuyết".
Mở khoá kiến thức
Biết 補 (bổ) mở khoá cả chùm từ: 补充 (bổ sung), 补偿 (bổ thường), 补习 (bổ túc), 营养补品 (thực phẩm bổ dưỡng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: bộ 衣 (y, quần áo, viết tắt là 衤) chỉ hành động liên quan đến vải vóc, 甫 (phủ) cho âm. Tiểu triện và Lục thư thông còn lưu. 補 mang nghĩa vá, chắp, sửa chữa, bổ sung — từ nghĩa gốc vá vải mở rộng sang bổ sung thiếu hụt.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他去補習班複習功課。
Anh ấy đến lớp học thêm để ôn bài.
- 請補充一下你的觀點。
Xin hãy bổ sung thêm quan điểm của bạn.
- 這件衣服破了,需要補一補。
Áo này bị rách, cần phải vá lại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.