Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Lượng từ量词Động từ动词

Nghĩa tiếng Việt

đi chân; bước

Âm Hán Việt

bộ

1 chữ7 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 步 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
7 nét

步 = 止 (Chỉ: bàn chân) ở trên + 𣥂 (bàn chân ngược) ở dưới; chữ hội ý — hai bàn chân nối tiếp nhau, chính là 'bước đi'.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Lượng từ量词Động từ动词

Chữ này thường làm danh từ chỉ bước đi hoặc làm lượng từ đo lường khoảng cách bước chân và các giai đoạn thực hiện.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Lượng từ 量词

    Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

步 là lượng từ đếm bước chân hoặc chỉ hành động đi bộ. Cũng dùng ẩn dụ cho giai đoạn/progress (第一步 = bước đầu tiên).

  • //bước

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: bộ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bộ": một bàn chân (止) đặt xuống, một bàn chân (𣥂) tiếp theo — hai chân nối nhau là một 'bước'.

Gương Hán-Việt

"bộ" trong "bộ hành" (đi bộ), "từng bước", "tản bộ", "tiến bộ".

Mở khoá kiến thức

Nắm 步 mở khoá: 散步 (đi dạo), 进步 (tiến bộ), 退步 (thụt lùi), 步骤 (bước), 跑步 (chạy bộ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

步 bronze 1
Kim văn

Theo Wiktionary, 步 là hợp thể hội ý của hai bộ 止 (bàn chân) — một bàn chân ở trên và một bàn chân ngược ở dưới, biểu thị một chân nối tiếp một chân, tức 'bước đi'. So sánh các chữ phái sinh từ 'hai bàn chân' như 夅, 舛. Không liên quan tới 少.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 晚上我喜欢出去散步。wǎnshang wǒ xǐhuān chūqù sànbù. thanh 3

    Buổi tối tôi thích ra ngoài đi dạo.

  • 他的中文进步很快。tā de zhōngwén jìnbù hěn kuài. thanh 1

    Tiếng Trung của anh ấy tiến bộ rất nhanh.

  • qǐng thanh 3 thanh 2 thanh 4 thanh 2 thanh 4de thanh 5shuō. thanh 1

    Xin nói từng bước một.

  • 我每天早上跑步。wǒ měi tiān zǎoshang pǎo bù. thanh 3

    Mỗi sáng tôi đều chạy bộ.

  • 我们走几步吧。Wǒmen zǒu jǐ bù ba. thanh 3

  • 这是重要的一步。Zhè shì zhòngyào de yī bù. thanh 4

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng có bộ 止, đứng cạnh nhau dễ nhầm.

  • tự dạng phần dưới gần giống 步, dễ viết nhầm nét.

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.