Từ vựng tiếng Trung
pián

Nghĩa tiếng Việt

móng chân ngay và phẳng của giống thú; chai (phần da dày lên)

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

跰 mang bộ 足 (túc, chân), chỉ cách đi bước song song hoặc sánh đôi. Cấu tạo chi tiết chưa được phân tích.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: biền

Mẹo nhớ

Hán-Việt chưa xác định: bộ 足 (túc, chân) → 跰 gợi hình ảnh hai chân bước song song — đi sánh đôi.

Gương Hán-Việt

Chưa có từ Hán-Việt thông dụng.

Mở khoá kiến thức

Chữ hiếm, chủ yếu gặp trong văn ngôn miêu tả dáng đi.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

跰 là chữ bộ 足 (túc, chân), đọc pián, chỉ bước đi song song hoặc dáng đi nhẹ nhàng. Wiktionary không có phân tích cấu tạo chi tiết. chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 两人跰跚而行,相互扶持。liǎng rén piánshān ér xíng, xiānghù fúchí. thanh 3

    Hai người đi sánh đôi, đỡ lẫn nhau.

  • 跰字见于古代步法描写中。pián zì jiàn yú gǔdài bùfǎ miáoxiě zhōng. thanh 2

    Chữ 跰 xuất hiện trong miêu tả bộ pháp cổ đại.

  • 老翁跰蹒而来,步履艰难。lǎo wēng pián mán ér lái, bùlǚ jiānnán. thanh 3

    Ông già bước lom khom mà tới, đi lại khó nhọc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm pián, cùng bộ 足, cùng chỉ dáng đi

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.