Từ vựng tiếng Trung
biān

Nghĩa tiếng Việt

(xem: tiên dư 箯輿,箯舆)

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

箯 thuộc bộ 竹 (trúc – tre). Không có dữ liệu CHISE chi tiết hay Wiktionary glyph-origin chi tiết. Có hình tiểu triện. Chữ chỉ loại cáng/kiệu đan bằng tre dùng để khiêng người hoặc đồ vật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: biên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "biên": bộ 竹 (trúc – tre) gợi những nan tre đan "biên" lại thành chiếc cáng khiêng người.

Gương Hán-Việt

biên — ít dùng trong tiếng Việt với nghĩa cáng tre.

Mở khoá kiến thức

Biết 箯 giúp đọc mô tả phương tiện di chuyển cổ đại trong văn bản lịch sử Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

箯 seal 1
Tiểu triện

Không có glyph-origin chi tiết từ Wiktionary cho 箯. Có hình tiểu triện trong kho ảnh. Chữ thuộc bộ 竹 (trúc – tre), âm biān. Có thể chỉ loại cáng tre (palanquin) hoặc đồ đan bằng tre. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 箯是古代用竹子编制的轿子。Biān shì gǔdài yòng zhúzi biānzhì de jiàozi. thanh 1

    箯 là loại kiệu tre đan thời cổ đại.

  • 古代山区常用箯来运送物资。Gǔdài shānqū cháng yòng biān lái yùnsòng wùzī. thanh 3

    Vùng núi cổ đại thường dùng cáng tre để vận chuyển đồ vật.

  • 箯属于竹部,与竹编工艺有关。Biān shǔyú zhú bù, yǔ zhú biān gōngyì yǒuguān. thanh 1

    箯 thuộc bộ 竹, liên quan đến nghề đan tre.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 竹, đều là đồ đan tre

  • cùng âm biān, cùng liên quan đan

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.