Nghĩa tiếng Việt
(xem: tiên dư 箯輿,箯舆)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
箯 thuộc bộ 竹 (trúc – tre). Không có dữ liệu CHISE chi tiết hay Wiktionary glyph-origin chi tiết. Có hình tiểu triện. Chữ chỉ loại cáng/kiệu đan bằng tre dùng để khiêng người hoặc đồ vật.
Hán-Việt: biên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "biên": bộ 竹 (trúc – tre) gợi những nan tre đan "biên" lại thành chiếc cáng khiêng người.
Gương Hán-Việt
biên — ít dùng trong tiếng Việt với nghĩa cáng tre.
Mở khoá kiến thức
Biết 箯 giúp đọc mô tả phương tiện di chuyển cổ đại trong văn bản lịch sử Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Không có glyph-origin chi tiết từ Wiktionary cho 箯. Có hình tiểu triện trong kho ảnh. Chữ thuộc bộ 竹 (trúc – tre), âm biān. Có thể chỉ loại cáng tre (palanquin) hoặc đồ đan bằng tre. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 箯是古代用竹子编制的轿子。
箯 là loại kiệu tre đan thời cổ đại.
- 古代山区常用箯来运送物资。
Vùng núi cổ đại thường dùng cáng tre để vận chuyển đồ vật.
- 箯属于竹部,与竹编工艺有关。
箯 thuộc bộ 竹, liên quan đến nghề đan tre.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.