Nghĩa tiếng Việt
ngọc bích
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
璧 = 辟 (Tích, biểu âm) + 玉 (Ngọc, biểu nghĩa: ngọc quý); chữ hình thanh. Phần 玉 chỉ đây là đồ ngọc, phần 辟 cho âm đọc bì.
Hán-Việt: bích
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bích": ngọc 玉 tròn hoàn hảo — 璧 là viên ngọc bích tuyệt tác; 完璧归赵 là hoàn trả nguyên vẹn.
Gương Hán-Việt
bích trong 'hoàn bích quy Triệu' (完璧归赵) — trả lại nguyên vẹn; 'Hòa Thị bích' (和氏璧) — ngọc quý nhất
Mở khoá kiến thức
Biết 璧 mở khoá điển tích 完璧归赵, 珠联璧合 và toàn bộ từ vựng về ngọc quý trong thành ngữ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 辟 biểu âm, 玉 (ngọc) biểu nghĩa. 璧 chỉ loại ngọc tròn có lỗ ở giữa — vật lễ nghi cao quý nhất trong văn hóa Trung Hoa cổ đại. Gắn với điển tích 和氏璧 (Ngọc Hòa Thị) và 完璧归赵 (hoàn ngọc về Triệu). Giáp cốt văn, kim văn, bạch thư, đại triện, tiểu triện đều ghi nhận.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 完璧归赵是一个历史典故。
'Hoàn bích quy Triệu' là một điển cố lịch sử.
- 珠联璧合,这对夫妻真是绝配。
Châu ngọc sánh đôi — đôi vợ chồng này thật xứng đôi.
- 和氏璧是中国历史上最著名的玉器。
Ngọc Hòa Thị là đồ ngọc nổi tiếng nhất trong lịch sử Trung Quốc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.