Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

ngựa mập khoẻ

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

駜 là chữ độc thể thuộc bộ 馬 (mã, ngựa). Cấu trúc nội bộ chưa rõ nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: bí

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bí": bộ 馬 (ngựa) — con ngựa bí ẩn sức mạnh, to béo căng tròn.

Gương Hán-Việt

駜 ít dùng; gặp trong cụm 有駜 (thơ kinh cổ).

Mở khoá kiến thức

Biết bộ 馬 mở ra: 驥 (ký, tuấn mã), 驕 (kiêu, ngựa hung), 馴 (thuần).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 駜 có MC và OC được ghi nhận, nghĩa là 'ngựa to béo, mạnh khỏe' (stout and strong horse). Gặp trong cụm 有駜. Hán-Việt phục nguyên theo Trung cổ âm bjijX là 'bí'. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 有駜,駜彼乘黃。yǒu bì, bì bǐ chéng huáng. thanh 3

    Có 駜, ngựa to khỏe thay (Kinh Thi).

  • 駜為形容馬匹壯碩之字。bì wéi xíngróng mǎpǐ zhuàngshuò zhī zì. thanh 4

    駜 là chữ mô tả ngựa to béo, vạm vỡ.

  • 駜字見於《詩經》。bì zì jiàn yú Shījīng. thanh 4

    Chữ 駜 thấy trong Kinh Thi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 馬, đều chỉ ngựa quý

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.