Nghĩa tiếng Việt
(tên đất)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
郫 là chữ địa danh, bộ 邑 (ấp — chỉ đô thị, địa danh). Wiktionary không cung cấp phân tích cấu tạo nội bộ. Có ảnh tiểu triện. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.
Hán-Việt: bì
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bì": bộ 邑 (ấp — địa danh) — nhớ huyện "Bì" ở Tứ Xuyên nơi sản xuất đậu tương ớt nổi tiếng.
Gương Hán-Việt
"bì" trong 郫縣 (bì huyện — huyện Bì, Tứ Xuyên); 郫都 (Bì Đô — quận hiện nay)
Mở khoá kiến thức
Biết 郫 giúp nhận ra địa danh 郫县 và thương hiệu 郫县豆瓣 (tương đậu ớt nổi tiếng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 郫 (bì) là địa danh, chỉ huyện Bì (郫縣, nay là quận Bì Đô 郫都) thuộc Thành Đô, Tứ Xuyên. Nổi tiếng với đậu tương ớt 郫县豆瓣 (bì huyện đậu bạn). Có ảnh tiểu triện từ hanziyuan. Không có phân tích cấu tạo.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 郫县豆瓣是四川著名的调味品。
Tương đậu ớt huyện Bì là gia vị nổi tiếng của Tứ Xuyên.
- 郫都区位于成都市西北部。
Quận Bì Đô nằm ở phía tây bắc thành phố Thành Đô.
- 郫是一个以地名为主要用途的汉字。
郫 là chữ Hán chủ yếu dùng làm địa danh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.