Nghĩa tiếng Việt
篺
Âm Hán Việt
bì
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 竹
- Số nét
- 17 nét
篺 mang bộ 竹 (trúc, tre) ở trên, gợi ý liên quan đến tre hoặc đồ vật từ tre. Không có dữ liệu phân tích cấu tạo từ nguồn học thuật.
Loại từ & cách dùng
Dùng làm danh từ để chỉ chiếc bè bằng tre hoặc gỗ dùng để di chuyển trên sông nước.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: bì
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bì": bộ 竹 (tre) — chữ tre hiếm gặp, nhớ qua bộ thủ 竹 đặc trưng như trong 笔 (bút), 篮 (giỏ).
Gương Hán-Việt
bì trong văn bản cổ về đồ dùng tre
Mở khoá kiến thức
Biết bộ 竹 mở khoá họ chữ tre: 笔 (bút lông), 筷 (đũa), 篮 (giỏ tre).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Không có dữ liệu Wiktionary về nguồn gốc 篺. Chữ thuộc bộ 竹, âm đọc pí (bì). Chưa có nguồn học thuật về cấu tạo hay nghĩa cụ thể.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 篺字从竹,其义已不详。
Chữ 篺 thuộc bộ tre, nghĩa đã không còn rõ.
- 古籍中偶有篺字出现,学者尚在考证。
Đôi khi thấy chữ 篺 trong sách cổ, học giả còn đang khảo chứng.
- 竹部汉字繁多,篺为其中罕见者。
Chữ bộ tre rất nhiều, 篺 là một trong những chữ hiếm gặp nhất.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.