Nghĩa tiếng Việt
hạt lúa lép; làm nhơ bẩn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
秕 = 禾 (Hòa, biểu nghĩa: lúa) + 比 (Tỷ, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 禾 gợi hạt lúa; 比 cho âm bǐ.
Hán-Việt: bỉ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bỉ": lúa (禾) so sánh (比) thì thấy lép — hạt lép không bằng hạt chắc.
Gương Hán-Việt
bỉ trong "bỉ ổi" (xấu xa), "khinh bỉ"
Mở khoá kiến thức
Biết 秕 mở khoá: 秕糠 (trấu lép — ví điều vô dụng), 糠秕 (kẻ tầm thường).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 秕 là chữ hình thanh: 禾 (hòa, biểu nghĩa: lúa) kết hợp với 比 (tỷ, biểu âm). Chữ chỉ hạt lúa lép, hạt không có nhân đầy — trấu vỏ không có gạo bên trong.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 秕谷混在好米中,需要筛选。
Hạt lép lẫn trong gạo tốt, cần sàng lọc.
- 糠秕比喻没有价值的事物。
Trấu lép ví những thứ không có giá trị.
- 他把秕政一一列举出来。
Anh ấy liệt kê từng chính sách tồi tệ ra.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.