Nghĩa tiếng Việt
sông Bí
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
泌 = 氵(Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 必 (Tất, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thuỷ chỉ nghĩa liên quan đến chất lỏng, 必 cho âm đọc gần bì/mì.
Hán-Việt: bí
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bí": nước (氵) chảy ra theo lẽ tất nhiên (必) — như tuyến bí tiết ra dịch.
Gương Hán-Việt
"bí" trong 分泌 (phân bí — tiết ra, bài tiết)
Mở khoá kiến thức
Biết 泌 mở khoá từ y học: 分泌 (phân bí, tiết ra), 泌尿 (bí niệu, tiết niệu).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 泌 là chữ hình thanh: 水 (nước) đóng vai biểu nghĩa, 必 đóng vai biểu âm. Chữ mang nghĩa gốc là nước rỉ ra, tiết ra. Trong tiểu triện đã có dạng tương tự hiện đại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.