Nghĩa tiếng Việt
kia, nọ; phía bên kia; đối phương
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
彼 = 彳(Xích, biểu nghĩa: bước đi, đường) + 皮 (Bì, biểu âm); chữ hình thanh. Đi đến phía bên kia — xa cách, phía đối diện.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: bỉ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bỉ": bước đi (彳) đến tận phía bên kia (皮) — "bỉ ngạn" (bờ bên kia), "lẫn nhau" (彼此).
Gương Hán-Việt
bỉ trong "bỉ ngạn" (彼岸, bờ kia), "lẫn nhau" (彼此), "bỉ thử" (彼此, nhau)
Mở khoá kiến thức
Biết 彼 (bỉ) mở khoá: 彼此 (lẫn nhau), 彼岸 (bờ kia), 此起彼伏 (lần lượt nổi lên).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
彼 là chữ hình thanh (psc): bộ 彳 (xích) biểu nghĩa — đường đi, bước đi, phần 皮 (bì) biểu âm cho bǐ. Nghĩa: phía bên kia, nơi xa, đối phương, người kia. Dùng nhiều trong cặp đối 此…彼 (này…kia). Kim văn, tiểu triện và lục thư thông ghi nhận cấu trúc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 彼此彼此,不用客气。
Lẫn nhau thôi, không cần khách sáo.
- 我们彼此都了解对方。
Chúng tôi hiểu nhau rõ ràng.
- 此起彼伏的浪潮令人振奋。
Những đợt sóng lần lượt nổi lên thật hào hứng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.