Nghĩa tiếng Việt
leo, trèo lên; lời tựa cuối sách
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
跋 = 𧾷 (bộ túc, biểu nghĩa: chân, đi lại) + 犮 (Bạt, biểu âm). Chữ hình thanh — bộ túc cho biết liên quan đến chân; 犮 cho âm đọc.
Hán-Việt: bạt
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bạt": chân (足) kéo mạnh (犮) vượt qua địa hình khó — leo núi, vượt rừng, rồi viết lời bạt kể lại.
Gương Hán-Việt
"bạt" trong "bạt văn" (lời bạt), "bạt hổ" (chuyên quyền lộng hành).
Mở khoá kiến thức
Biết 跋 mở khoá: 跋涉 (lặn lội vượt khó), 跋扈 (lộng hành, tự tiện), 跋文 (lời bạt cuối sách).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 跋 là chữ hình thanh: 足 (túc — biểu nghĩa, chân) + 犮 (bạt — biểu âm). Nghĩa gốc: leo núi, vượt qua chướng ngại. Mở rộng: lời bạt cuối sách (跋文), tự tiện, lộng hành (跋扈).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他们跋山涉水,终于到达目的地。
Họ lặn lội qua núi sông, cuối cùng đến được điểm đến.
- 这本书的跋写得比正文还精彩。
Lời bạt của cuốn sách này còn hay hơn cả phần chính văn.
- 他在公司里跋扈惯了,没人敢管他。
Anh ta quen lộng hành trong công ty, không ai dám quản.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.