Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
bāo

Nghĩa tiếng Việt

cái nồi; nồi tròn (thành đứng)

Âm Hán Việt

bảo

1 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 煲 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
13 nét

煲 không có dữ liệu anchor thành phần chi tiết. Chữ thuộc bộ 火 (hoả), liên quan đến nấu nướng bằng lửa. Đây là chữ Quảng Đông phổ biến, tạo tương đối muộn. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Chữ này làm danh từ chỉ cái nồi đất hoặc làm động từ chỉ việc hầm, ninh thức ăn.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /bāo/đun sôi

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: bảo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bao": cái nồi (煲) ôm bọc thức ăn từ bốn phía — lửa từ dưới, hơi nóng bao quanh.

Gương Hán-Việt

煲 phổ biến trong ẩm thực Quảng Đông: 煲仔饭 (cơm niêu đất), 煲汤 (nấu canh).

Mở khoá kiến thức

Biết 煲 giúp hiểu thực đơn và công thức nấu ăn Quảng Đông: 煲仔饭, 砂锅煲.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

煲 (bao) là chữ xuất xứ từ tiếng Quảng Đông (粵語), chỉ loại nồi tròn thành đứng dùng để hầm, ninh. Không có dữ liệu Wiktionary anchor; chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt văn. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 妈妈在煲汤。Māma zài bāo tāng. thanh 1

    Mẹ đang hầm canh.

  • 我很喜欢吃煲仔饭。Wǒ hěn xǐhuān chī bāozǎifàn. thanh 3

    Tôi rất thích ăn cơm niêu đất.

  • 这锅汤煲了三个小时。Zhè guō tāng bāo le sān gè xiǎoshí. thanh 4

    Nồi canh này đã ninh được ba tiếng đồng hồ.

  • 砂锅煲是广东的传统厨具。Shāguō bāo shì Guǎngdōng de chuántǒng chújù. thanh 1

    Nồi đất sét là dụng cụ nhà bếp truyền thống của Quảng Đông.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm bào, nghĩa là báo cáo, trả ơn

  • cùng âm bào, nghĩa là ôm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.