Nghĩa tiếng Việt
pháo đài, lô cốt, thành trì
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
堡 = 保 (Bảo, biểu âm: cho âm bǎo/bǔ) + 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất). Chữ hình thanh — 保 cho âm, 土 gợi nghĩa công trình xây trên đất. Nghĩa gốc: pháo đài đất, thành lũy — công trình phòng thủ xây bằng đất.
Hán-Việt: bảo
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bảo": đất (土) được xây thành lũy bảo vệ (保/bảo) — bảo thành, lâu đài bảo vệ, pháo đài.
Gương Hán-Việt
"bảo" trong "thành bảo" (城堡 — lâu đài), "bảo lũy" (堡垒 — pháo đài)
Mở khoá kiến thức
Biết 堡 mở khoá: 城堡 (thành bảo – lâu đài), 堡垒 (bảo lũy – pháo đài, thành trì)
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 堡 là chữ hình thanh (psc): 保 (biểu âm, cho âm bǎo) + 土 (biểu nghĩa: đất). Nghĩa gốc là thành lũy, pháo đài xây bằng đất để phòng thủ. Từ đây: lâu đài (城堡), pháo đài (堡垒). Cũng đọc là bǔ hoặc pù khi dùng trong địa danh (như 十里堡).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 山顶上有一座古老的城堡。
Trên đỉnh núi có một tòa lâu đài cổ.
- 这座堡垒易守难攻。
Pháo đài này dễ thủ khó công.
- 他把这里变成了自己的精神堡垒。
Anh ấy biến nơi này thành thành trì tinh thần của mình.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.