Từ vựng tiếng Trung
péng

Nghĩa tiếng Việt

lực lưỡng

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

彭 là chữ hội ý: 壴 (Trú, trống lớn) + 彡 (Sam, hình âm thanh vang). Kết hợp: tiếng trống vang. Nghĩa gốc là âm thanh trống. Shuowen cho là hình thanh với 彡 làm biểu âm, nhưng Wiktionary xác nhận hội ý.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: bành

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bành": trống (壴) vang âm (彡) — tiếng trống Bành vang khắp, gợi họ Bành mạnh mẽ và tên Bành Đức Hoài.

Gương Hán-Việt

bành trong "họ Bành", "Bành Đức Hoài"

Mở khoá kiến thức

Biết 彭 (Bành) mở khoá: họ Bành, 彭城 (Bành Thành — cố đô), 彭德怀 (Bành Đức Hoài — danh tướng TQ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

彭 là chữ hội ý: 壴 (trống lớn, biểu nghĩa) + 彡 (hình ba sọc mô tả sóng âm vang, cũng biểu nghĩa). Kết hợp cho nghĩa "tiếng trống vang". Họ Bành phổ biến, và nhiều địa danh như 彭城 (Bành Thành). Wiktionary xác nhận cấu trúc hội ý, dù Shuowen diễn giải là hình thanh.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他姓彭。Tā xìng Péng. thanh 1

    Anh ấy họ Bành.

  • 彭德怀是中国的著名将领。Péng Déhuái shì Zhōngguó de zhùmíng jiànglǐng. thanh 2

    Bành Đức Hoài là danh tướng nổi tiếng của Trung Quốc.

  • 彭城是古代的重要城市。Péng chéng shì gǔdài de zhòngyào chéngshì. thanh 2

    Bành Thành là thành phố quan trọng thời cổ đại.

  • 彭老师很有学问。Péng lǎoshī hěn yǒu xuéwèn. thanh 2

    Thầy Bành rất uyên bác.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt "bành", 膨 nghĩa là phình to

  • cùng pinyin péng, 鹏 nghĩa là chim bằng (đại bàng thần thoại)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.