Nghĩa tiếng Việt
nước mênh mông
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
澎 là chữ hình thanh: 氵 (Thủy, biểu nghĩa: nước) + 彭 (Bành, biểu âm). Chữ mô tả tiếng sóng vỗ ầm ầm hoặc nước chảy mạnh — thường đi với 湃 thành 澎湃.
Hán-Việt: bành
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bành": nước (氵 - thủy) ầm ầm (彭 - bành) như sóng vỗ — 澎湃 là cảm xúc dâng trào như sóng biển.
Gương Hán-Việt
"bành" ít dùng đơn lẻ; 澎 gặp trong địa danh 澎湖 (Bành Hồ) và từ ghép 澎湃
Mở khoá kiến thức
Biết 澎 mở khoá: 澎湃 (sóng dâng trào, cảm xúc mãnh liệt), 澎湖 (quần đảo Bành Hồ, Đài Loan).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chưa có nguồn Wiktionary đầy đủ cho 澎. Theo phân tích: 氵 (thủy) biểu nghĩa chỉ nước; 彭 (bành) cho âm đọc pēng đồng thời gợi âm thanh lớn. 澎 chỉ tiếng sóng biển ầm ầm, nước chảy mạnh. Thường thấy trong 澎湃 (sóng dâng trào) và 澎湖 (đảo Bành Hồ của Đài Loan). Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 听到这个消息,他心潮澎湃。
Nghe tin đó, lòng anh ấy dâng trào cảm xúc.
- 海浪澎湃,击打着礁石。
Sóng biển ầm ầm, đập vào đá ngầm.
- 澎湖列岛风景优美。
Quần đảo Bành Hồ có phong cảnh tươi đẹp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.