Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
bàn扮

Nghĩa tiếng Việt

giả làm, cải trang; đóng vai (kịch, phim); trang sức, làm dáng

Âm Hán Việt

ban

1 chữ7 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 扮 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
手
Số nét
7 nét

扮 là chữ hình thanh (psc): 扌 (bàn tay, biểu nghĩa) + 分 (biểu âm). Bàn tay tô điểm, hoá trang — nghĩa 'ăn diện, đóng vai, cải trang'.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ mang tân ngữ chỉ nhân vật được hóa trang hoặc đóng vai.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /bàn/ăn mặc

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: ban

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Ban": bàn tay (扌) chia tách (分) son phấn ra để trang điểm — đó là 'ban', đóng vai, hoá trang.

Gương Hán-Việt

'Ban' trong 'cải trang ban' (đóng vai), 'hoá ban' (hoá trang); cũng là âm trong các tên riêng.

Mở khoá kiến thức

Biết 扮 mở khoá 打扮 (đả ban, ăn diện), 扮演 (ban diễn, đóng vai), 装扮 (trang ban, trang điểm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

扮 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 扮 là chữ hình thanh gồm 手 (扌, bàn tay — biểu nghĩa) + 分 (biểu âm). Nghĩa 'dùng tay tô điểm, trang sức, cải trang, đóng vai (kịch, phim)'. Trong tiếng Hán hiện đại chủ yếu xuất hiện trong các từ ghép 打扮, 扮演, 装扮.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她tā thanh 1今jīn thanh 1天tiān thanh 1打dǎ thanh 3扮ban thanh 5得de thanh 5很hěn thanh 3漂piào thanh 4亮liang. thanh 5。

    Hôm nay cô ấy ăn diện rất đẹp.

  • 他tā thanh 1在zài thanh 4电diàn thanh 4影yǐng thanh 3里lǐ thanh 3扮bàn thanh 4演yǎn thanh 3老lǎo thanh 3师shī. thanh 1。

    Anh ấy đóng vai giáo viên trong phim.

  • 小xiǎo thanh 3孩hái thanh 2子zi thanh 5喜xǐ thanh 3欢huān thanh 1扮bàn thanh 4演yǎn thanh 3公gōng thanh 1主zhǔ. thanh 3。

    Trẻ con thích đóng vai công chúa.

  • 她tā thanh 1把bǎ thanh 3自zì thanh 4己jǐ thanh 3装zhuāng thanh 1扮bàn thanh 4成chéng thanh 2医yī thanh 1生shēng. thanh 1。

    Cô ấy hoá trang thành bác sĩ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 分

    分 là phần biểu âm của 扮, chỉ thiếu 扌 bên trái — dễ quên bộ

  • 份

    份 = 亻 + 分, cùng phần 分 bên phải, dễ nhầm bộ thủ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.