Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ chỉ việc trang điểm hoặc làm danh từ chỉ cách ăn mặc
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đả ban
Từng chữ
- 打đảđánh, đập
- 扮bangiả làm, cải trang; đóng vai (kịch, phim); trang sức, làm dáng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa打扮 dùng cho cả nam và nữ. Có thể là động từ (她在打扮 — cô đang trang điểm) hoặc danh từ (她的打扮很时髦 — cách ăn mặc của cô rất thời thượng). Phân biệt với 装扮 (trang phục có tính cải trang/đóng vai).
Câu ví dụ
- 她每天早上花很长时间打扮
Mỗi buổi sáng cô ấy dành rất nhiều thời gian để trang điểm
- 他今天打扮得很帅气
Hôm nay anh ấy ăn mặc rất bảnh
- 她把自己打扮成公主的样子
Cô ấy trang điểm cho mình trông như công chúa
- 去参加婚礼,我们应该认真打扮一下
Đi dự đám cưới, chúng ta nên ăn mặc chỉnh tề một chút
Kết hợp thường gặp
- 精心打扮
trang điểm công phu
- 打扮入时
ăn mặc hợp mốt
- 打扮漂亮
trang điểm đẹp
- 重新打扮
trang điểm lại
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.