Nghĩa tiếng Việt
vâng mệnh, tuân theo; thưa bẩm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
禀 là dị thể của 稟 = phần trên (亠+囗 — biểu âm) + 示 (Thị, biểu nghĩa: thần linh, lễ nghi). Anchor lsCodes rỗng. Bộ thị gợi hành động dâng lên, báo cáo lên trên; phần trên cho âm.
Hán-Việt: bẩm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bẩm": trình lên thần linh (示) — cúi đầu thưa bẩm, bẩm báo với bề trên.
Gương Hán-Việt
"bẩm" trong "bẩm báo" (thưa báo), "thiên bẩm" (禀赋 — thiên phú, bẩm sinh).
Mở khoá kiến thức
Biết 禀 mở khoá: 禀告 (thưa báo lên cấp trên), 禀赋 (bẩm sinh, thiên phú), 禀承 (vâng theo, tiếp nhận).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 禀 là dị thể của 稟 (cùng nghĩa). 稟 = phần trên (biểu âm) + 示 (thị — biểu nghĩa, thần linh). Nghĩa gốc: thưa bẩm, dâng lên cấp trên; vâng theo mệnh lệnh. Mở rộng: bẩm tính trời sinh (禀赋).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 士兵向将军禀告敌情。
Binh sĩ thưa báo tình hình địch lên tướng quân.
- 她有绘画的天赋,禀赋异常。
Cô ấy có thiên phú hội họa, bẩm sinh xuất sắc.
- 他禀承父亲的遗志,继续完成事业。
Anh nối chí cha, tiếp tục hoàn thành sự nghiệp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.