Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

bạch kim, nguyên tố platin, Pt

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

铂 gồm bộ 钅(kim — kim loại) và 白 (bạch — trắng) bên phải. Cấu trúc hình thanh: 钅biểu nghĩa (kim loại), 白 biểu âm và biểu nghĩa (kim loại màu trắng bạc). Chỉ nguyên tố Platinum (Pt).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: bạch

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bạch": kim loại (钅) màu trắng (白) — bạch kim, kim loại quý nhất.

Gương Hán-Việt

bạch — "铂金" (bạch kim) là platinum, kim loại quý màu trắng

Mở khoá kiến thức

Biết 铂 mở khoá 铂金 (bạch kim — platinum) trong hóa học, trang sức và công nghiệp.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

铂 là chữ hình thanh: bộ 钅(kim — kim loại) làm thành phần biểu nghĩa, 白 (bạch — trắng) vừa làm biểu âm vừa gợi màu sắc trắng bạc của platinum. Đây là chữ tạo mới để phiên âm/dịch nghĩa nguyên tố Platinum (Pt, số nguyên tử 78). Nghĩa là bạch kim — kim loại quý màu trắng bạc. Chữ tạo muộn, không có trong văn học cổ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 铂金比黄金更稀有。Bójīn bǐ huángjīn gèng xīyǒu. thanh 2

    Bạch kim còn hiếm hơn vàng.

  • 这枚戒指是铂金材质。Zhè méi jièzhi shì bójīn cáizhì. thanh 4

    Chiếc nhẫn này được làm từ bạch kim.

  • 铂是汽车催化剂的重要材料。Bó shì qìchē cuīhuàjì de zhòngyào cáiliào. thanh 2

    Platinum là vật liệu quan trọng trong bộ xúc tác xe hơi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 白 là phần biểu âm của 铂, đọc gần giống bó/bái

  • cùng bộ 钅, đều chỉ kim loại quý màu trắng bạc

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.