Nghĩa tiếng Việt
vải lụa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
帛 = 白 (Bạch, biểu âm: đọc gần bó) + 巾 (Can, biểu nghĩa: vải). Chữ hình thanh: 巾 chỉ đây là loại vải dệt, 白 cho âm đọc.
Hán-Việt: bạch
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bạch": vải (巾) màu trắng (白) — lụa bạch là loại vải quý trong cổ đại.
Gương Hán-Việt
帛 trong "帛书" (lụa thư — văn tự viết trên lụa), "财帛" (tiền của, của cải).
Mở khoá kiến thức
Biết 帛 mở khoá các từ về vải lụa cổ đại: 布帛 (vải vóc), 帛书 (thư viết trên lụa), 币帛 (lễ vật vải lụa).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 帛 là chữ hình thanh: 巾 (can — vải) biểu nghĩa, 白 (bạch) biểu âm. Nghĩa gốc là lụa, vải dệt quý. Trong giáp cốt văn và kim văn đã thấy chữ này, chỉ các loại vải lụa dùng trong lễ nghi và thương mại cổ đại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古代用帛来写字。
Thời cổ đại người ta dùng lụa để viết chữ.
- 财帛动人心。
Của cải làm rung động lòng người.
- 帛书是珍贵的历史文献。
Thư trên lụa là tài liệu lịch sử quý giá.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.